squamous cell

squamous cell

A squamous cell is a flat, plate-like cell that forms a single layer in epithelial tissue.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tế bào vảymột loại tế bào biểu mô hình dạng phẳng, giống như một cái đĩa, thường tạo thành một lớp duy nhất trong biểu mô. Tế bào vảy thành phần chính của lớp biểu bì (da) niêm mạc (lót các cơ quan nội tạng).
dụ sử dụng
  • (Tế bào vảy được tìm thấylớp ngoài của da.)
  • (Bác sĩ đã phát hiện các tế bào vảy bất thường trong quá trình sinh thiết.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Squamous cell carcinoma: ung thư biểu mô tế bào vảy, một loại ung thư da phổ biến.

    • Squamous cell carcinoma often develops in areas exposed to the sun. (Ung thư biểu mô tế bào vảy thường phát triểnnhững vùng da tiếp xúc với ánh nắng.)
  • Squamous epithelium: biểu mô vảy, được cấu tạo từ các tế bào vảy.

    • The lining of the mouth is made of squamous epithelium. (Lớp niêm mạc miệng được tạo thành từ biểu mô vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Squamous (tính từ): liên quan đến hoặc hình dạng giống vảy.

    • Squamous cells are flat and scale-like. (Tế bào vảy phẳng giống như vảy.)
  • Basal cell (danh từ): tế bào đáymột loại tế bào biểu mô khác, thường nằm dưới lớp tế bào vảy.

    • Basal cells are located beneath the squamous layer. (Tế bào đáy nằm bên dưới lớp tế bào vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat epithelial cell: tế bào biểu mô phẳng.
  • Scale cell: tế bào vảy (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "squamous cell" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squamous cell".)

Từ gần giống

Từ chứa "squamous cell"